← ← Từ vựng A–Z

wait

US /weɪt/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chờ, đợi

Ví dụ

Customers had to wait about twenty minutes for a table at the restaurant.

Khách hàng phải chờ khoảng hai mươi phút để có bàn ở nhà hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
wait gốc waiter waiting
Động từVerb
wait gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • awaitchờ đợi mong ngóng
  • delaytrì hoãn chờ đợi
  • stand bysẵn sàng túc trực chờ

Collocations

  • Dễ wait in line for coffee
    xếp hàng chờ mua cà phê
  • Trung wait for managerial approval
    chờ đợi sự phê duyệt của cấp quản lý
  • Khó wait out the storm of market volatility
    kiên nhẫn chờ cơn bão biến động thị trường lắng xuống
  • Cực khó lie in wait to spring an ambush
    mai phục rình rập chực chờ tung đòn phục kích bất ngờ
Báo lỗi