← ← Từ vựng A–Z

wage

US /weɪdʒ/UK /weɪdʒ/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

Tiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần

Thường gắn liền với lao động trực tiếp, sản xuất nhà máy hoặc nhân viên bán thời gian.

Ví dụ

The government announced a 5% raise in the national minimum wage.

Chính phủ đã công bố mức tăng 5% đối với mức lương tối thiểu quốc gia.

Từ đồng nghĩa

  • earningstiền thù lao kiếm được
  • pay rateđơn giá tiền công

Collocations

  • Dễ minimum wage increase
    sự tăng mức lương tối thiểu
  • Trung competitive hourly wage rate
    mức tiền công theo giờ có tính cạnh tranh cao
  • Khó wage-price spiral fuels inflation
    vòng xoáy giá cả và tiền công tiếp nhiên liệu cho lạm phát
  • Cực khó wage a ruthless war of attrition
    tiến hành cuộc chiến tranh tiêu hao tàn khốc

Mẹo phát âm

Âm đầu là /w/, nguyên âm đôi /eɪ/, âm cuối là âm tắc xát /dʒ/ rung cổ họng rõ nét.

Dễ nhầm lẫn

salary /ˈsæləri/

Wage tính theo giờ/tuần; salary tính theo kỳ lương hàng tháng hoặc hàng năm.

Danh từ wage là tiền công; động từ 'wage war' có nghĩa là tiến hành chiến tranh.

Báo lỗi