← ← Từ vựng A–Z

voucher

US /ˈvaʊtʃər/UK /ˈvaʊtʃə/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ

Văn bản hoặc mã số điện tử dùng để trừ tiền khi mua sắm.

Ví dụ

Passengers whose flights were delayed received a dinner voucher for the terminal restaurant.

Những hành khách có chuyến bay bị hoãn đã nhận được phiếu ăn tối tại nhà hàng trong nhà ga.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
voucher gốc
Động từVerb
vouch
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • couponphiếu mua hàng giảm giá
  • tokenphiếu thế chân, tích lũy

Collocations

  • Dễ discount voucher for groceries
    phiếu giảm giá mua sắm hàng tạp hóa
  • Trung travel voucher for business expenses
    phiếu chứng từ chi phí đi lại phục vụ công tác
  • Khó redeem municipal housing assistance vouchers
    quy đổi sử dụng phiếu chứng từ hỗ trợ nhà ở đô thị
  • Cực khó treat sovereign pledges like worthless paper vouchers
    coi cam kết quốc gia thiêng liêng như mớ giấy lộn vô giá trị

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈvaʊ/, nhị trùng âm /aʊ/ rõ ràng, kết thúc bằng /tʃər/.

Dễ nhầm lẫn

coupon /ˈkuːpɑːn/

Coupon thường là mẩu phiếu giảm giá ngắn hạn; voucher có thể là phiếu quà tặng mệnh giá tiền cố định.

Gift voucher = phiếu quà tặng; travel voucher = phiếu giảm giá vé máy bay/khách sạn bù đắp chậm trễ.

Báo lỗi