← ← Từ vựng A–Z

voter

US /ˈvoʊtɚ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cử tri, người bỏ phiếu

Ví dụ

Every registered voter will receive a letter with polling information.

Mọi cử tri đã đăng ký sẽ nhận được thư kèm thông tin về điểm bỏ phiếu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
voter gốc vote voting
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • electorcử tri đi bầu cử
  • constituentcử tri khu vực

Collocations

  • Dễ registered voters in the town
    những cử tri đã đăng ký trong thị trấn
  • Trung voter turnout rate in local polls
    tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong các cuộc thăm dò
  • Khó woo undecided swing voters in battleground states
    lôi kéo các cử tri dao động tại các bang chiến trường
  • Cực khó cynical manipulation of vulnerable voter demographics
    thao túng trắng trợn các nhóm cử tri dễ bị tổn thương
Báo lỗi