← ← Từ vựng A–Z

voice

US /vɔɪs/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giọng nói; tiếng nói

Ví dụ

Please lower your voice, because others are working in the office.

Vui lòng nói nhỏ lại vì những người khác đang làm việc trong văn phòng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
voice gốc voicer
Động từVerb
voice gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • toneâm giọng lời nói
  • utterancetiếng phát ngôn nói
  • opiniontiếng nói ý kiến

Collocations

  • Dễ loud singing voice
    giọng hát to rõ, vang vọng
  • Trung voice customer concerns in the meeting
    bày tỏ phản ánh những lo ngại của khách hàng trong cuộc họp
  • Khó influential voice in monetary policy circles
    tiếng nói có sức nặng trong giới hoạch định chính sách
  • Cực khó a lone voice crying in the wilderness
    một tiếng kêu cô độc giữa sa mạc không người đoái hoài
Báo lỗi