← ← Từ vựng A–Z

vitamin

US /ˈvaɪtəmən/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

vitamin, sinh tố

Ví dụ

Doctors recommend eating more fruit to get enough vitamin C every day.

Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều trái cây để nhận đủ vitamin C mỗi ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
vitamin gốc
Động từVerb
vitaminize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ vitamin C tablets
    những viên uống bổ sung vitamin C
  • Trung daily multivitamin supplement
    thực phẩm chức năng bổ sung đa vitamin hằng ngày
  • Khó treat severe vitamin deficiency symptoms
    điều trị các triệu chứng do thiếu hụt vitamin trầm trọng
  • Cực khó an indispensable vitamin for creative vitality
    nguồn sinh tố thiết yếu không thể thiếu cho sức sáng tạo
Báo lỗi