← ← Từ vựng A–Z

visual

US /ˈvɪʒəwəl/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thuộc thị giác, trực quan

Ví dụ

Visual aids can make your presentation easier to understand.

Các công cụ trực quan có thể giúp bài thuyết trình của bạn dễ hiểu hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
visual gốc
Trạng từAdv
visually

Từ đồng nghĩa

  • opticalthuộc quang học thị giác
  • graphictrực quan bằng hình ảnh
  • ocularthuộc về mắt nhìn

Collocations

  • Dễ visual arts
    các môn nghệ thuật thị giác trực quan
  • Trung visual aids for business presentations
    phương tiện hỗ trợ hình ảnh trực quan cho bài thuyết trình
  • Khó visual inspection of aerospace welds
    kiểm tra trực quan độ chính xác mối hàn hàng không
  • Cực khó dazzling visual tapestry conceals intellectual rot
    bức tranh thị giác lộng lẫy che đậy sự suy đồi rỗng tuếch
Báo lỗi