← ← Từ vựng A–Z

visit

US /ˈvɪzɪt/

verb, noun Nền tảng · A2 Du lịch & lưu trú Sức khỏe

Nghĩa

thăm, ghé thăm; chuyến thăm

Ví dụ

The regional director will visit our branch office next Tuesday.

Giám đốc khu vực sẽ đến thăm văn phòng chi nhánh của chúng tôi vào thứ Ba tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
visit gốc visitor visitant
Động từVerb
visit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • call onghé thăm viếng thăm
  • inspectđến khảo sát kiểm tra
  • tourchuyến ghé thăm quan sát

Collocations

  • Dễ visit grandparents on the weekend
    đến thăm ông bà vào dịp cuối tuần
  • Trung visit client sites for regular inspection
    thăm và thị sát hiện trường khách hàng theo định kỳ
  • Khó official state visit by foreign dignitaries
    chuyến thăm cấp nhà nước chính thức của phái đoàn nguyên thủ
  • Cực khó retribution visited upon transgressors without mercy
    sự trừng phạt thẳng tay giáng xuống đầu kẻ vi phạm
  • Trung follow-up visit
    buổi tái khám theo dõi tiến triển
Báo lỗi