vision
US /ˈvɪʒən/
Nghĩa
tầm nhìn; thị lực
Ví dụ
The new director shared her vision for the company's future growth.
Giám đốc mới chia sẻ tầm nhìn của bà về sự phát triển tương lai của công ty.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
vision gốc
visionary
Động từVerb
—
Tính từAdj
visionary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sightthị lực mắt nhìn
- foresighttầm nhìn xa trông rộng
- perceptionsức mường tượng thấu suốt
Collocations
- Dễ good eye visionthị lực mắt rất tốt
- Trung company vision statementtuyên bố về tầm nhìn và định hướng của công ty
- Khó strategic vision for long-term sustainable growthtầm nhìn chiến lược cho tăng trưởng bền vững dài hạn
- Cực khó lack of prophetic vision spells institutional doomsự thiếu vắng tầm nhìn sáng suốt báo trước sự diệt vong