virtually
US /ˈvɝtʃuəli/
adverb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
hầu như, gần như
Ví dụ
The report is virtually complete and ready for review.
Báo cáo gần như đã hoàn thành và sẵn sàng để xem xét.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
virtual
Trạng từAdv
virtually gốc
Từ đồng nghĩa
- practicallyhầu như thực tế là
- almostgần như suýt nữa
- nearlysuýt soát gần hết
Collocations
- Dễ virtually impossible to finish alonehầu như không thể nào hoàn thành một mình
- Trung attend the conference virtually via videotham dự hội nghị từ xa qua đường truyền trực tuyến
- Khó virtually eliminate structural budget deficitshầu như xóa bỏ hoàn toàn thâm hụt ngân sách cơ cấu
- Cực khó rendered virtually bankrupt through toxic exposurebị đẩy đến bờ vực phá sản thực tế do phơi nhiễm nợ độc hại