← ← Từ vựng A–Z

violent

US /ˈvaɪələnt/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

bạo lực, dữ dội

Ví dụ

A violent storm forced the airline to cancel several flights.

Một cơn bão dữ dội buộc hãng hàng không hủy nhiều chuyến bay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
violent gốc
Trạng từAdv
violently

Từ đồng nghĩa

  • aggressivehung hăng thô bạo
  • fiercedữ dội quyết liệt
  • turbulenthỗn loạn cuồng bạo

Collocations

  • Dễ violent storm
    cơn bão dữ dội, cuồng phong
  • Trung violent reaction to organizational changes
    sự phản ứng gay gắt dữ dội trước các thay đổi tổ chức
  • Khó violent swings in foreign exchange markets
    những cú biến động dữ dội trên thị trường ngoại hối
  • Cực khó meet a violent end at the hands of usurpers
    phải chịu cái kết thảm khốc bi thương dưới tay kẻ tiếm quyền
Báo lỗi