violation
US /vaɪəˈleɪʃən/
Nghĩa
sự vi phạm
Ví dụ
Parking here is a violation of city rules and may result in a fine.
Đỗ xe ở đây là vi phạm quy định của thành phố và có thể bị phạt.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- infractionhành vi vi phạm
- breachsự phá vỡ cam kết
- infringementhành vi xâm phạm
Collocations
- Dễ parking violation finetiền phạt vi phạm đỗ xe trái phép
- Trung gross violation of confidentiality policyhành vi vi phạm nghiêm trọng chính sách bảo mật
- Khó sanction punitive measures for human rights violationsáp đặt biện pháp trừng phạt đối với vi phạm nhân quyền
- Cực khó flagrant violation of sovereign borders precipitates warsự xâm phạm trắng trợn biên giới chủ quyền châm ngòi chiến tranh