← ← Từ vựng A–Z

version

US /ˈvɝʒən/

noun Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

phiên bản

Ví dụ

Please download the latest version of the software before you begin.

Vui lòng tải xuống phiên bản mới nhất của phần mềm trước khi bắt đầu.

Từ đồng nghĩa

  • editionấn bản phát hành
  • variantbiến thể khác biệt
  • iterationphiên bản cải tiến

Collocations

  • Dễ latest version of the app
    phiên bản ứng dụng mới nhất
  • Trung beta version testing feedback
    phản hồi thử nghiệm phiên bản beta
  • Khó reconciles conflicting versions of historical ledgers
    đối chiếu dung hòa các dị bản sổ cái lịch sử mâu thuẫn
  • Cực khó present an embellished version of events to whitewash treason
    trưng ra dị bản thêu dệt nhằm tẩy trắng hành vi phản bội
Báo lỗi