verify
US /ˈvɛrəˌfaɪ/
Nghĩa
xác minh, kiểm chứng
Ví dụ
Please verify your address before we ship the order.
Vui lòng xác minh địa chỉ của bạn trước khi chúng tôi gửi đơn hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
verifier
verification
Động từVerb
verify gốc
Tính từAdj
verifiable
verificatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- confirmxác nhận tính xác thực
- validatethẩm tra hợp lệ
- authenticatechứng minh tính chính thống
Collocations
- Dễ verify email addressxác minh địa chỉ thư điện tử
- Trung verify account credentials before accessxác minh thông tin đăng nhập tài khoản trước khi truy cập
- Khó verify compliance with statutory tax codeskiểm tra xác minh sự tuân thủ các điều luật thuế
- Cực khó verify intelligence through independent deep-cover assetsxác minh tin tức tình báo qua điệp viên nằm vùng độc lập