venture
US /ˈvɛntʃɚ/
Nghĩa
dự án kinh doanh mạo hiểm
Ví dụ
The two companies announced a joint venture in renewable energy.
Hai công ty công bố một liên doanh trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
venture gốc
venturer
Động từVerb
venture gốc
Tính từAdj
venturous
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- enterprisedự án kinh doanh mới
- undertakingcông cuộc dám nghĩ làm
- initiativesáng kiến kinh doanh mạo hiểm
Collocations
- Dễ new business venturedự án kinh doanh mạo hiểm mới
- Trung venture capital financinghuy động vốn đầu tư mạo hiểm
- Khó joint venture shareholder agreement termscác điều khoản hợp đồng cổ đông liên doanh
- Cực khó venture into treacherous political waters at great perilliều mình dấn thân vào vùng nước chính trị nguy hiểm