← ← Từ vựng A–Z

vendor

US /ˈvɛndɚ/

noun Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

nhà cung cấp, người bán hàng

Ví dụ

We signed a new contract with a vendor who supplies our office furniture.

Chúng tôi đã ký hợp đồng mới với một nhà cung cấp đồ nội thất văn phòng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
vendor gốc vender vending
Động từVerb
vend
Tính từAdj
vendable vendible
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • suppliernhà cung cấp thiết bị
  • sellerngười bán hàng hoá
  • merchantthương nhân buôn bán

Collocations

  • Dễ street vendor
    người bán hàng rong trên phố
  • Trung approved software vendor list
    danh sách nhà cung cấp phần mềm đã được duyệt
  • Khó vendor contract renegotiation under antitrust laws
    tái đàm phán hợp đồng nhà cung cấp theo luật chống độc quyền
  • Cực khó sever ties with a compromised defense vendor
    cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp quốc phòng bị lộ bí mật
Báo lỗi