vehicle
US /ˈvihɪkəl/
Nghĩa
phương tiện, xe cộ
Ví dụ
Please move your vehicle out of the loading area immediately.
Vui lòng di chuyển xe của bạn ra khỏi khu bốc dỡ hàng ngay lập tức.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
vehicle gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
vehicular
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- automobilexe cộ phương tiện
- conveyancephương tiện vận chuyển
- transportphương tiện giao thông
Collocations
- Dễ motor vehiclephương tiện xe cơ giới
- Trung fleet of commercial vehiclesđội phương tiện xe thương mại của doanh nghiệp
- Khó special purpose vehicle for asset securitizationthực thể mục đích đặc biệt dùng cho chứng khoán hóa tài sản
- Cực khó serve as a cynical vehicle for laundering illicit graftdùng làm công cụ trơ trẽn để rửa tiền hối lộ phi pháp
- Dễ repair a vehiclesửa chữa phương tiện giao thông