vast
US /væst/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
rộng lớn, bao la
Ví dụ
The company stores a vast amount of customer data on its servers.
Công ty lưu trữ một lượng lớn dữ liệu khách hàng trên máy chủ của mình.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
vastness
Động từVerb
—
Tính từAdj
vast gốc
Trạng từAdv
vastly
Từ đồng nghĩa
- immensemênh mông bao la
- hugekhổng lồ đồ sộ
- expansiverộng lớn bạt ngàn
Collocations
- Dễ vast oceanđại dương bao la rộng lớn
- Trung vast majority of respondentsđại đa số những người tham gia khảo sát
- Khó deploy vast financial reserves to defend currencytung ra nguồn dự trữ tài chính khổng lồ để bảo vệ đồng nội tệ
- Cực khó vast chasm separating state propaganda from realityhố sâu thăm thẳm ngăn cách luận điệu tuyên truyền với hiện thực