various
US /ˈvɛriəs/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
nhiều loại, đa dạng
Ví dụ
The store sells various kinds of office supplies at low prices.
Cửa hàng bán nhiều loại văn phòng phẩm với giá thấp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
various gốc
Trạng từAdv
variously
Từ đồng nghĩa
- diverseđa dạng phong phú
- multiplenhiều kiểu loại khác
- severalmột vài món khác
Collocations
- Dễ for various reasonsvì nhiều lý do khác nhau
- Trung consult various department headstham vấn ý kiến của các trưởng bộ phận khác nhau
- Khó compile inputs from various multilateral agenciestổng hợp ý kiến từ các cơ quan đa phương khác nhau
- Cực khó coordinate various covert arms in absolute secrecyđiều phối các cánh quân ngầm đa dạng trong bảo mật tuyệt đối