← ← Từ vựng A–Z

variety

US /vɚˈaɪəti/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự đa dạng, nhiều loại

Ví dụ

The cafeteria offers a wide variety of healthy meals every day.

Căng tin cung cấp nhiều loại bữa ăn lành mạnh mỗi ngày.

Từ đồng nghĩa

  • diversitytính đa dạng phong phú
  • assortmentsự tập hợp nhiều món
  • rangeloạt danh mục phong phú

Collocations

  • Dễ wide variety of choices
    nhiều sự lựa chọn phong phú, đa dạng
  • Trung variety of office supplies available
    nhiều loại văn phòng phẩm đa dạng có sẵn
  • Khó botanical variety protected by patent laws
    giống loài thực vật được bảo hộ bởi luật sáng chế
  • Cực khó garden-variety fraud elevated to state policy
    trò gian lận xoàng xĩnh được nâng lên tầm chính sách quốc gia
Báo lỗi