← ← Từ vựng A–Z

van

US /væn/

noun Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

xe tải nhỏ, xe chở hàng

Ví dụ

A delivery van is parked outside the main entrance.

Một chiếc xe tải nhỏ giao hàng đang đỗ bên ngoài cổng chính.

Từ đồng nghĩa

  • minivanxe chở khách nhỏ
  • truckxe thùng chở đồ

Collocations

  • Dễ delivery van
    xe tải nhỏ giao hàng
  • Trung corporate passenger van
    xe van đưa đón nhân viên doanh nghiệp
  • Khó armored van for cash transport
    xe bọc thép chuyên dụng vận chuyển tiền mặt
  • Cực khó in the van of scientific revolution
    ở vị trí tiên phong của cuộc cách mạng khoa học
Báo lỗi