← ← Từ vựng A–Z

valuable

US /ˈvæljəbəl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

có giá trị, quý giá

Ví dụ

Her experience in logistics is valuable to our expanding company.

Kinh nghiệm về hậu cần của cô ấy rất có giá trị đối với công ty đang mở rộng của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
valuable gốc valuableness
Động từVerb
Tính từAdj
valuable gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • preciousquý giá đắt tiền
  • worthwhileđáng giá có ích
  • pricelessvô giá quý báu

Collocations

  • Dễ valuable lesson
    bài học quý giá, bổ ích
  • Trung valuable team player
    thành viên đóng góp giá trị trong đội ngũ
  • Khó valuable intellectual property portfolio
    danh mục tài sản sở hữu trí tuệ vô cùng giá trị
  • Cực khó impart valuable trade secrets under duress
    tiết lộ bí mật kinh doanh giá trị dưới sự cưỡng ép
Báo lỗi