← ← Từ vựng A–Z

valley

US /ˈvæli/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

thung lũng

Ví dụ

The hotel has a beautiful view of the green valley.

Khách sạn có tầm nhìn đẹp ra thung lũng xanh.

Từ đồng nghĩa

  • canyonhẻm núi thung lũng
  • gorgehẻm sâu lòng chảo

Collocations

  • Dễ deep river valley
    thung lũng sông sâu hun hút
  • Trung fertile farm valley
    thung lũng nông trại màu mỡ phì nhiêu
  • Khó tech innovation hub in Silicon Valley
    trung tâm đổi mới sáng tạo tại Thung lũng Silicon
  • Cực khó walk through the valley of the shadow of death
    bước qua thung lũng của bóng đêm sự chết
Báo lỗi