validate
US /ˈvælədeɪt/
Nghĩa
xác nhận, thẩm định tính hợp lệ
Ví dụ
Please validate your parking ticket at the reception desk before leaving.
Vui lòng xác nhận vé đỗ xe của bạn tại quầy lễ tân trước khi rời đi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
validation
Động từVerb
validate gốc
Tính từAdj
validatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- verifykiểm chứng tính đúng đắn
- confirmxác nhận hiệu lực
- authenticatechứng thực hợp lệ
Collocations
- Dễ validate a parking ticketđóng dấu xác thực vé gửi xe
- Trung validate user login credentialsxác thực thông tin đăng nhập của người dùng
- Khó empirically validate econometric assumptionskiểm chứng bằng thực nghiệm các giả định kinh tế lượng
- Cực khó validate ancestral prophecy through deedsminh chứng cho lời sấm truyền của tiền nhân bằng hành động