← ← Từ vựng A–Z

valid

US /ˈvælɪd/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

có hiệu lực, hợp lệ

Ví dụ

This ticket is valid for one month from the date of purchase.

Vé này có hiệu lực trong một tháng kể từ ngày mua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
validity validness
Động từVerb
—
Tính từAdj
valid gốc
Trạng từAdv
validly

Từ đồng nghĩa

  • legitimatehợp pháp chính đáng
  • effectivecòn hiệu lực áp dụng
  • authenticxác thực đáng tin

Collocations

  • Dễ valid passport
    hộ chiếu còn thời hạn giá trị
  • Trung valid contract signed by both parties
    hợp đồng hợp lệ có chữ ký của cả hai bên
  • Khó offer valid grounds for treaty abrogation
    đưa ra căn cứ pháp lý xác đáng để hủy bỏ hiệp ước
  • Cực khó a valid defense that shatters fraudulent claims
    luận cứ bào chữa đanh thép đập tan yêu sách gian lận
Báo lỗi