vacate
US /ˈveɪkeɪt/UK /vəˈkeɪt/
Nghĩa
Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ
Thường dùng khi hết hạn thuê nhà hoặc thời hạn trả phòng khách sạn (check-out).
Ví dụ
Guests are kindly requested to vacate their rooms by 11:00 AM on the day of departure.
Kính đề nghị quý khách dọn đồ trả phòng trước 11:00 trưa vào ngày khởi hành.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- leaverời đi
- evacuatesơ tán, di tản khỏi
- clear outdọn sạch sẽ ra ngoài
Collocations
- Dễ vacate the room before noontrả phòng khách sạn trước buổi trưa
- Trung vacate company premises upon terminationbàn giao dọn sạch khỏi trụ sở công ty khi chấm dứt hợp đồng
- Khó vacate an unlawful judicial decree on appealhủy bỏ phán quyết tư pháp trái pháp luật khi phúc thẩm
- Cực khó vacate the throne under threat of regicidetừ bỏ ngai vàng thoái vị dưới lời đe dọa bị mưu sát
Mẹo phát âm
Trong tiếng Mỹ nhấn âm 1 /ˈveɪkeɪt/, nhị trùng âm /eɪ/ lặp lại ở cả hai âm tiết.
Dễ nhầm lẫn
vacation /veɪˈkeɪʃn/
Vacation là kỳ nghỉ phép dưỡng sức; vacate là hành động dọn đồ rời khỏi phòng hoặc văn phòng.
Vacate the premises = dọn khỏi khu nhà mặt bằng; vacate an office = rời khỏi phòng làm việc/từ bỏ vị trí chức danh.