← ← Từ vựng A–Z

vacancy

US /ˈveɪkənsi/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự Du lịch & lưu trú Văn phòng

Nghĩa

Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống

Gặp rất nhiều trong thông báo tuyển dụng và bảng thông báo khách sạn (Part 1, Part 4).

Ví dụ

The marketing department announced an immediate job vacancy for an experienced digital copywriter.

Phòng tiếp thị đã thông báo một vị trí việc làm tuyển gấp cho một chuyên viên viết nội dung số giàu kinh nghiệm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
vacancy gốc
Động từVerb
Tính từAdj
Trạng từAdv
vacantly

Từ đồng nghĩa

  • openingvị trí mở
  • available positionvị trí đang có sẵn

Collocations

  • Dễ hotel vacancy
    phòng khách sạn còn trống
  • Trung fill a job vacancy in accounting
    tuyển người lấp chỗ trống công việc trong phòng kế toán
  • Khó persistent commercial office vacancy rates
    tỷ lệ mặt bằng văn phòng thương mại bị bỏ trống kéo dài
  • Cực khó judicial vacancy sparks cutthroat political wars
    ghế trống tư pháp thổi bùng cuộc chiến chính trị khốc liệt

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈveɪ-/. Âm giữa là schwa /-kən-/, kết thúc bằng /-si/ nhẹ nhàng.

Dễ nhầm lẫn

vacation /veɪˈkeɪʃn/ — kỳ nghỉ lễ, chuyến du lịch

Vacancy có đuôi /-kənsi/ chỉ chỗ trống/vị trí tuyển dụng; vacation có đuôi /-keɪʃn/ chỉ kỳ nghỉ.

opening

Cả hai từ tương đồng, tuy nhiên vacancy trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản thông báo chính thức.

Báo lỗi