utility
US /juːˈtɪləti/UK /juːˈtɪləti/
noun Mục tiêu · B2 Nhà ở & bất động sản Môi trường & tiện ích
Nghĩa
Dịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng
Thường ở dạng số nhiều (utilities) khi nhắc tới các hóa đơn sinh hoạt hàng tháng.
Ví dụ
The monthly rental fee is $1,200, with water and high-speed internet utilities included.
Mức giá thuê hàng tháng là 1.200 đô la, đã bao gồm các tiện ích nước sinh hoạt và internet tốc độ cao.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
utility gốc
utilizer
utilisation
Động từVerb
utilise
utilize
Tính từAdj
utility gốc
utile
utilizable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- public servicesdịch vụ công ích
- amenitiestiện ích sinh hoạt
Collocations
- Dễ pay utility billsthanh toán hóa đơn điện nước sinh hoạt
- Trung public utility providernhà cung cấp dịch vụ tiện ích công cộng
- Khó marginal utility theory in consumer economicsthuyết độ thỏa dụng cận biên trong kinh tế học
- Cực khó optimize systemic utility function amidst scarcitytối ưu hóa hàm thỏa dụng hệ thống giữa bối cảnh khan hiếm
Mẹo phát âm
Từ có 4 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ hai /ˈtɪl/, âm đầu là /juː/.
Dễ nhầm lẫn
utilize /ˈjuːtəlaɪz/
Utilize là động từ tận dụng; utility là danh từ dịch vụ tiện ích điện nước hoặc độ hữu dụng.
Utility bills = hóa đơn tiền điện nước; public utility = doanh nghiệp tiện ích công cộng (nhà máy nước/điện lực).