← ← Từ vựng A–Z

usually

US /ˈjuʒəwəli/

adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thường thường

Ví dụ

Our team usually meets on Monday mornings to plan the week.

Nhóm chúng tôi thường họp vào sáng thứ Hai để lên kế hoạch cho tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
usually gốc

Từ đồng nghĩa

  • normallythường ngày bình thường
  • regularlyđều đặn như thường
  • routinelytheo quy trình thường lệ

Collocations

  • Dễ usually wake up at six
    thường thường thức dậy vào lúc sáu giờ
  • Trung meetings usually last one hour
    các cuộc họp thông thường kéo dài một tiếng
  • Khó indicators usually precede economic recessions
    chỉ số theo thông lệ xuất hiện trước suy thoái
  • Cực khó malice usually cloaked in feigned deference
    ác tâm thường được che đậy dưới vẻ tôn kính giả tạo
Báo lỗi