← ← Từ vựng A–Z

user

US /ˈjuzɚ/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

người dùng

Ví dụ

Each user must create a secure password before accessing the system.

Mỗi người dùng phải tạo mật khẩu an toàn trước khi truy cập hệ thống.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
user gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
useable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • consumerngười tiêu dùng
  • operatorngười trực tiếp vận hành
  • clientkhách hàng sử dụng

Collocations

  • Dễ computer user
    người dùng máy vi tính
  • Trung user experience design
    thiết kế trải nghiệm người dùng
  • Khó active monthly user base expansion
    mở rộng tệp người dùng hoạt động hằng tháng
  • Cực khó cynical manipulation of end user vulnerabilities
    thao túng nhắm vào điểm yếu người dùng cuối
  • Trung user-friendly interface
    giao diện trực quan, thân thiện
Báo lỗi