useful
US /ˈjusfəl/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
hữu ích
Ví dụ
The training session gave us useful tips for managing our time better.
Buổi tập huấn cho chúng tôi những mẹo hữu ích để quản lý thời gian tốt hơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
usefulness
Động từVerb
—
Tính từAdj
useful gốc
Trạng từAdv
usefully
Từ đồng nghĩa
- helpfulhữu ích giúp ích
- beneficialcó lợi đem lại ích
- practicalthực tế hữu dụng
Collocations
- Dễ very useful advicelời khuyên vô cùng hữu ích
- Trung useful tool for project managementcông cụ đắc lực hữu ích cho quản lý dự án
- Khó yield useful insights into market sentimentđem lại những góc nhìn hữu ích về tâm lý thị trường
- Cực khó discard an ally once they cease to be usefulvứt bỏ đồng minh ngay khi họ hết giá trị lợi dụng