usage
US /ˈjusədʒ/
Nghĩa
việc sử dụng, mức sử dụng
Ví dụ
Our water usage decreased after we installed the new system.
Lượng nước sử dụng của chúng tôi đã giảm sau khi lắp hệ thống mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
usage gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
usable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- utilizationviệc tận dụng sử dụng
- consumptionmức tiêu thụ sử dụng
- applicationsự áp dụng thực tế
Collocations
- Dễ daily phone usagemức độ sử dụng điện thoại mỗi ngày
- Trung monitor data usage on the networkgiám sát dung lượng sử dụng dữ liệu trên mạng
- Khó analyze household water usage patternsphân tích các mô hình mức tiêu thụ nước sinh hoạt
- Cực khó sanctioned by longstanding customary usageđược chuẩn thuận bởi tập quán sử dụng lâu đời