← ← Từ vựng A–Z

urgently

US /ˈɝdʒəntli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách khẩn cấp

Ví dụ

We urgently need more staff to handle the increase in customer orders.

Chúng tôi cần gấp thêm nhân viên để xử lý lượng đơn hàng tăng lên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
urgently gốc

Từ đồng nghĩa

  • desperatelymột cách cấp thiết
  • immediatelyngay lập tức khẩn trương

Collocations

  • Dễ call me urgently
    gọi ngay cho tôi thật gấp
  • Trung urgently need replacements for missing parts
    cần gấp linh kiện thay thế cho các bộ phận bị thiếu
  • Khó urgently appeal for international monetary assistance
    khẩn thiết kêu gọi viện trợ tài chính quốc tế
  • Cực khó summon ministers urgently to repel an invasion
    triệu tập khẩn cấp các đại thần để đẩy lui cuộc xâm lăng
Báo lỗi