← ← Từ vựng A–Z

urban

US /ˈɝbən/

adjective Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

thuộc đô thị, thành thị

Ví dụ

Urban areas are seeing a rise in demand for small apartments.

Các khu vực đô thị đang chứng kiến nhu cầu căn hộ nhỏ tăng lên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
urbanity urbanization
Động từVerb
urbanize
Tính từAdj
urban gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • metropolitanthuộc đô thị lớn
  • municipalthuộc thành phố đô thị
  • civicthuộc về dân cư đô thị

Collocations

  • Dễ urban life
    cuộc sống chốn thành thị
  • Trung urban development project
    dự án phát triển và chỉnh trang đô thị
  • Khó mitigate severe urban sprawl
    giảm thiểu tình trạng mở rộng đô thị tràn lan
  • Cực khó an urban wasteland born of deindustrialization
    vùng đất hoang tàn đô thị sinh ra từ phi công nghiệp hóa
Báo lỗi