← ← Từ vựng A–Z

upset

US /əpˈsɛt/

adjective, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

buồn bực, khó chịu; làm bực mình

Ví dụ

The customer was upset because his order arrived damaged.

Khách hàng khó chịu vì đơn hàng của anh ấy đến nơi bị hư hỏng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
upset gốc upsetter
Động từVerb
upset gốc
Tính từAdj
upset gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • distressedphiền muộn bức xúc
  • disturbedbị xáo trộn tâm trí
  • troubledlo âu bồn chồn

Collocations

  • Dễ upset stomach
    bụng dạ cồn cào khó chịu
  • Trung upset customers with delivery delays
    làm phật lòng khách hàng vì giao hàng trễ
  • Khó upset the delicate balance of payments
    làm đảo lộn cán cân thanh toán quốc tế mong manh
  • Cực khó cause a seismic upset in the political establishment
    tạo ra cú sốc đảo lộn chấn động trong giới quyền lực
Báo lỗi