update
US /əpˈdeɪt/
verb, noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
cập nhật
Ví dụ
Please update your contact details in the employee database.
Vui lòng cập nhật thông tin liên lạc của bạn trong cơ sở dữ liệu nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
update gốc
updating
Động từVerb
update gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- refreshlàm mới cập nhật
- revisechỉnh sửa bổ sung
- modernizehiện đại hóa đổi mới
Collocations
- Dễ daily weather updatebản cập nhật tin thời tiết hằng ngày
- Trung status update meetingcuộc họp cập nhật tiến độ công việc
- Khó update financial forecasting models quarterlycập nhật định kỳ hằng quý các mô hình dự báo tài chính
- Cực khó an overdue ideological update to obsolete dogmassự làm mới cấp thiết về hệ tư tưởng cho giáo điều lỗi thời