← ← Từ vựng A–Z

unusually

US /əˈnjuˌʒuəli/

adverb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

một cách khác thường, bất thường

Ví dụ

The office was unusually quiet because most of the staff were at the conference.

Văn phòng yên tĩnh bất thường vì phần lớn nhân viên đang dự hội nghị.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
unusually gốc

Từ đồng nghĩa

  • exceptionallyđặc biệt lạ thường
  • remarkablyđáng kể khác biệt
  • abnormallybất thường dị biệt

Collocations

  • Dễ unusually hot day
    ngày nóng nực một cách khác thường
  • Trung unusually high volume of support calls
    lượng cuộc gọi hỗ trợ cao bất thường
  • Khó unusually stringent fiscal austerity measures
    biện pháp thắt lưng buộc bụng tài chính nghiêm ngặt khác thường
  • Cực khó an unusually prescient warning unheeded by all
    lời cảnh báo tiên tri sáng suốt kỳ lạ bị phớt lờ
Báo lỗi