← ← Từ vựng A–Z

unreliable

US /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

không đáng tin cậy

Ví dụ

We stopped using that supplier because its deliveries were often late and unreliable.

Chúng tôi ngừng dùng nhà cung cấp đó vì việc giao hàng thường trễ và không đáng tin cậy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
unreliability unreliableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
unreliable gốc
Trạng từAdv
unreliably

Từ đồng nghĩa

  • undependablekhông thể cậy nhờ
  • questionableđáng ngờ tính xác thực
  • erraticthất thường dễ sai sót

Collocations

  • Dễ unreliable car
    chiếc xe ô tô hay hỏng hóc, không đáng tin
  • Trung unreliable internet connection at the office
    kết nối mạng chập chờn tại văn phòng
  • Khó discard unreliable statistical data
    loại bỏ dữ liệu thống kê thiếu tin cậy
  • Cực khó rely on an unreliable turncoat in high espionage
    đặt niềm tin vào kẻ phản trắc trong hoạt động gián điệp
Báo lỗi