unreal
US /ənˈril/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
không thật, phi thực tế
Ví dụ
The view from the top of the tower felt almost unreal.
Khung cảnh từ đỉnh tháp gần như không có thật.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
unreality
Động từVerb
—
Tính từAdj
unreal gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- fictitioushư cấu tưởng tượng
- illusoryảo tưởng không thật
- imaginarythuộc về trí tưởng tượng
Collocations
- Dễ unreal beauty of the sunsetvẻ đẹp huyền ảo như không có thật của hoàng hôn
- Trung unreal expectations for quarterly revenuekỳ vọng phi thực tế về doanh thu quý
- Khó unreal pricing decoupled from fundamental valuemức giá ảo tách rời khỏi giá trị cơ bản tài sản
- Cực khó an unreal theatrical farce masquerading as justicevở kịch hề phi lý đội lốt công lý