← ← Từ vựng A–Z

unpleasant

US /ənˈplɛzənt/

adjective Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khó chịu, không dễ chịu

Ví dụ

The strong smell from the kitchen made the office very unpleasant.

Mùi nồng từ nhà bếp khiến văn phòng rất khó chịu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
unpleasantness
Động từVerb
—
Tính từAdj
unpleasant gốc
Trạng từAdv
unpleasantly

Từ đồng nghĩa

  • disagreeablekhó chịu không vừa ý
  • offensivegây phật lòng bức bối
  • distastefulgây chán ngán ngao ngán

Collocations

  • Dễ unpleasant smell
    mùi khó chịu, khó ngửi
  • Trung unpleasant working environment
    môi trường làm việc ngột ngạt khó chịu
  • Khó an unpleasant surprise in fiscal audit findings
    bất ngờ không dễ chịu trong kết quả kiểm toán
  • Cực khó swallow the unpleasant pill of total capitulation
    ngậm đắng nuốt cay chấp nhận sự đầu hàng
Báo lỗi