← ← Từ vựng A–Z

unlimited

US /ənˈlɪmətɪd/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

không giới hạn

Ví dụ

This hotel package includes unlimited access to the pool and fitness center.

Gói khách sạn này bao gồm quyền sử dụng không giới hạn hồ bơi và phòng tập.

Từ đồng nghĩa

  • limitlessvô tận không giới hạn
  • unrestrictedkhông bị ràng buộc
  • boundlessbao la vô biên

Collocations

  • Dễ unlimited internet access
    truy cập mạng internet không giới hạn
  • Trung unlimited paid time off policy
    chính sách nghỉ phép có lương không giới hạn
  • Khó unlimited liability partnership structure
    cơ cấu công ty hợp danh trách nhiệm vô hạn
  • Cực khó wield seemingly unlimited discretionary authority
    nắm giữ quyền hạn tùy nghi dường như vô biên
Báo lỗi