unlike
US /ənˈlaɪk/
preposition, adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
không giống, khác với
Ví dụ
Unlike our competitors, we offer free shipping on every order.
Không giống các đối thủ, chúng tôi miễn phí vận chuyển cho mọi đơn hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
unlikeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
unlike gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- differentkhác biệt, phân biệt
- dissimilarkhông tương đồng
Collocations
- Dễ unlike other dayskhông giống như mọi ngày bình thường
- Trung unlike our competitorskhác biệt so với các đối thủ cạnh tranh
- Khó unlike traditional fiscal policieskhác với các chính sách tài khóa truyền thống
- Cực khó an audacious maneuver unlike anything in military annalsbước điều quân táo bạo chưa từng có tiền lệ trong lịch sử