← ← Từ vựng A–Z

unite

US /ˈjuˌnaɪt/

verb Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

hợp nhất, đoàn kết

Ví dụ

The two small firms decided to unite to compete with larger rivals.

Hai công ty nhỏ quyết định hợp nhất để cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
union uniting
Động từVerb
unite gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • unifythống nhất, quy tụ
  • combinekết hợp chặt chẽ
  • mergesáp nhập, hợp nhất

Collocations

  • Dễ unite together
    đoàn kết lại cùng nhau
  • Trung unite teams behind a common goal
    gắn kết các đội ngũ vì một mục tiêu chung
  • Khó unite disparate factions into a coalition
    hợp nhất các phe phái riêng rẽ thành liên minh
  • Cực khó unite sworn rivals against an existential menace
    khiến các đối thủ không đội trời chung bắt tay nhau
Báo lỗi