← ← Từ vựng A–Z

unit

US /ˈjunət/

noun Nền tảng · A2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

đơn vị; bộ phận; căn hộ

Ví dụ

Each unit is tested carefully before it leaves the factory.

Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra cẩn thận trước khi rời nhà máy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
unit gốc unification
Động từVerb
unify unitize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • departmentbộ phận phòng ban
  • componentbộ phận thành phần
  • sectionđơn vị phân ban

Collocations

  • Dễ family unit
    đơn vị gia đình
  • Trung business unit performance
    hiệu quả hoạt động của đơn vị kinh doanh
  • Khó unit cost of production
    chi phí sản xuất trên một đơn vị sản phẩm
  • Cực khó operate as an indivisible cohesive unit under duress
    vận hành như một khối thống nhất không thể tách rời
Báo lỗi