← ← Từ vựng A–Z

unique

US /juˈnik/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

độc đáo, duy nhất

Ví dụ

The shop sells unique gifts made by local artists.

Cửa hàng bán những món quà độc đáo do các nghệ sĩ địa phương làm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
uniqueness
Động từVerb
—
Tính từAdj
unique gốc
Trạng từAdv
uniquely

Từ đồng nghĩa

  • distinctiveđặc biệt riêng biệt
  • incomparablevô song có một không hai
  • singularđộc nhất vô nhị

Collocations

  • Dễ unique gift
    món quà độc đáo
  • Trung unique selling proposition
    điểm bán hàng độc nhất
  • Khó possess unique comparative advantage
    sở hữu lợi thế so sánh độc nhất vô nhị
  • Cực khó occupies a unique niche in the intellectual pantheon
    chiếm vị thế độc nhất vô nhị trong giới học giả
Báo lỗi