unhappy
US /ənˈhæpi/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
không hài lòng, không vui
Ví dụ
Several customers were unhappy with the long waiting time.
Một số khách hàng không hài lòng vì thời gian chờ quá lâu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
unhappiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
unhappy gốc
Trạng từAdv
unhappily
Từ đồng nghĩa
- dissatisfiedbất mãn không vui
- sadbuồn rầu sầu muộn
- discontentedkhông bằng lòng hài lòng
Collocations
- Dễ unhappy customerkhách hàng không hài lòng
- Trung unhappy with working conditionskhông hài lòng với điều kiện làm việc
- Khó unhappy consequences of fiscal mismanagementnhững hệ lụy đáng buồn của quản lý yếu kém tài chính
- Cực khó trapped in an unhappy predicament of one's own makingmắc kẹt trong tình cảnh khốn khổ do chính mình gây ra