← ← Từ vựng A–Z

unfortunately

US /ənˈfɔrtʃənətli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

không may, đáng tiếc là

Ví dụ

Unfortunately, the item you ordered is currently out of stock.

Đáng tiếc là món hàng bạn đặt hiện đang hết hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
unfortunate
Trạng từAdv
unfortunately gốc

Từ đồng nghĩa

  • regrettablythật đáng tiếc thay
  • unluckilychẳng may xui xẻo

Collocations

  • Dễ unfortunately I cannot come
    thật không may là tôi không thể đến
  • Trung unfortunately the shipment was delayed
    thật đáng tiếc là chuyến hàng đã bị chậm trễ
  • Khó unfortunately market conditions deteriorated rapidly
    thật không may điều kiện thị trường xấu đi nhanh chóng
  • Cực khó an opportunity unfortunately squandered through hubris
    cơ hội đáng tiếc bị bỏ phí bởi sự ngạo mạn
Báo lỗi