← ← Từ vựng A–Z

unfamiliar

US /ˌʌnfəˈmɪljɚ/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

không quen thuộc, lạ

Ví dụ

Many staff members are unfamiliar with the new accounting software at first.

Nhiều nhân viên lúc đầu chưa quen với phần mềm kế toán mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
unfamiliarity
Động từVerb
—
Tính từAdj
unfamiliar gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • strangelạ lẫm mới mẻ
  • unknownchưa từng biết tới
  • foreignxa lạ khác biệt

Collocations

  • Dễ unfamiliar face
    gương mặt xa lạ
  • Trung unfamiliar software system
    hệ thống phần mềm chưa quen thuộc
  • Khó navigate unfamiliar regulatory frameworks
    điều hướng các khung pháp lý xa lạ
  • Cực khó step into unfamiliar territory fraught with peril
    bước vào vùng đất xa lạ đầy rẫy hiểm nguy
Báo lỗi