← ← Từ vựng A–Z

unexpected

US /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

bất ngờ, không lường trước

Ví dụ

The unexpected delay forced us to postpone the product launch until Friday.

Sự chậm trễ bất ngờ buộc chúng tôi hoãn buổi ra mắt sản phẩm đến thứ Sáu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
unexpectedness
Động từVerb
—
Tính từAdj
unexpected gốc
Trạng từAdv
unexpectedly

Từ đồng nghĩa

  • unforeseenbất ngờ ngoài dự kiến
  • unanticipatedkhông hề lường trước
  • suddenđột ngột xảy đến

Collocations

  • Dễ unexpected birthday gift
    món quà sinh nhật đầy bất ngờ
  • Trung unexpected delay in delivery
    sự chậm trễ bất ngờ ngoài ý muốn trong việc giao hàng
  • Khó mitigate the financial impact of unexpected contingencies
    giảm thiểu tác động tài chính của những biến cố bất ngờ ngoài dự kiến
  • Cực khó an unexpected windfall rescues the firm from bankruptcy
    khoản tiền từ trên trời rơi xuống bất ngờ cứu công ty khỏi phá sản
Báo lỗi