← ← Từ vựng A–Z

underway

US /ˌʌndɚˈweɪ/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đang diễn ra, đang tiến hành

Ví dụ

Construction of the new terminal is already underway at the airport.

Việc xây dựng nhà ga mới đã được tiến hành tại sân bay.

Từ đồng nghĩa

  • ongoingđang được diễn ra
  • in progressđang trong tiến trình
  • proceedingđang được xúc tiến

Collocations

  • Dễ preparations are now underway
    công tác chuẩn bị hiện đang được tiến hành khẩn trương
  • Trung construction work is underway on schedule
    công trình xây dựng đang được thi công đúng tiến độ
  • Khó an official investigation is underway regarding fiscal misappropriation
    cuộc điều tra chính thức đang xúc tiến liên quan đến biển thủ công quỹ
  • Cực khó deep tectonic shifts are underway in global diplomacy
    những chuyển dịch kiến tạo sâu sắc đang âm thầm diễn ra trong ngoại giao
Báo lỗi